Đồng bào dân tộc Mạ sinh sống ở khu vực Tây Nguyên có nền văn hóa độc đáo, mang đậm dấu ấn dân tộc trong tổng thể bức tranh rộng lớn của văn hóa các dân tộc Việt Nam. Từ cách dựng nhà dài, nếp sinh hoạt cộng đồng, nghệ thuật dệt, trang phục, nghi lễ tín ngưỡng cho đến hệ thống nhạc cụ truyền thống..., tất cả đã tạo nên một kho tàng văn hóa đặc sắc, phản ánh chiều sâu lịch sử và bản sắc lâu đời của cộng đồng cư trú chủ yếu tại Lâm Đồng và Đồng Nai. Trong dòng chảy hiện đại hóa, những giá trị ấy không chỉ là di sản, mà còn là nền tảng tinh thần để người Mạ vươn lên xây dựng cuộc sống mới nơi biên giới.

Nghệ nhân người Mạ thổi tù và để báo cáo Yàng, thần linh về việc tổ chức lễ hội tạ ơn thần linh đã cho buôn làng một mùa bội thu, cuộc sống no đủ. Ảnh: Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam cung cấp
Nếp sống nhà dài và sức mạnh gắn kết
Người Mạ, còn gọi là Chau Mạ, Mạ Xốp, Mạ Tô, Mạ Krung..., thuộc ngữ chi Ba Na của ngữ hệ Môn-Khmer, có gốc tích từ Indonesia. Họ sinh sống thành từng bon (làng) nhỏ, mỗi bon thường có từ 5 đến 10 nhà dài, mỗi nhà dài (hìu rọt) lại là biểu tượng của dòng họ, nơi cư trú của 20-30 hộ cùng huyết thống. Không gian kiến trúc ấy phản ánh rõ triết lý cộng đồng, các gian nhà được nối dài thêm khi gia đình tách nhánh, nhưng không dựng vách ngăn, như cách người Mạ gìn giữ sợi dây kết nối giữa các thế hệ.
Đứng đầu mỗi bon là chủ làng (quăng bon), bên cạnh là già làng, tộc trưởng, thầy cúng, những người có uy tín định hướng đời sống cộng đồng. Ở mỗi nhà dài, chủ nhà (pô hìu) là người chỉ huy toàn bộ hoạt động của mọi thành viên trong nhà dài, từ việc làm nương rẫy, săn bắt, duy trì các hoạt động trong nhà... cho đến việc cúng tế các thần linh. Người đứng đầu gia đình thường là người đàn ông cao tuổi nhất. Khi người chủ nhà mất, quyền hành được trao cho người con trai lớn. Mọi việc quan trọng trong gia đình sẽ do người con trai lớn quyết định, nhưng vẫn phải tham khảo ý kiến của người già, dù đó có thể là phụ nữ. Mô hình tổ chức xã hội đó thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa quyền uy gia trưởng và sự đồng thuận cộng đồng, một nét đẹp trong cấu trúc xã hội truyền thống của người Mạ.
Trong đời sống tinh thần, người Mạ theo tín ngưỡng đa thần, xem các lực lượng siêu nhiên (Yàng) là đấng bảo hộ và chi phối đời người. Từ vòng đời con người đến sản xuất nương rẫy, mùa màng, sinh tử đều gắn với nghi lễ cúng tế và lòng biết ơn. Lễ đâm trâu là nghi thức thiêng liêng nhất, là sự kết nối giữa con người và thần linh, thể hiện mong ước mùa màng bội thu, sức khỏe và bình an. Đây cũng là không gian hội tụ của nghệ thuật trình diễn dân gian, nơi tiếng cồng chiêng hòa nhịp với trống da trâu, đàn tre, kèn bầu, đàn môi... tạo nên âm hưởng thiêng liêng giữa núi rừng. Nếp hôn nhân của người Mạ cũng phản ánh sự tiến bộ trong quan niệm xã hội. Trai gái được quyền tự do tìm hiểu và bình đẳng trong hôn nhân. Sau khi cưới, người chồng ở nhà vợ một thời gian hỗ trợ lao động rồi mới trở về nhà chồng, vừa thể hiện sự tôn trọng đối với gia đình nhà gái, vừa là cơ chế dung hòa trách nhiệm giữa hai bên.
Nét đẹp thẩm mỹ và di sản âm nhạc
Nghề dệt của phụ nữ Mạ nổi tiếng khéo léo, tinh xảo. Những tấm váy, khố, áo truyền thống được dệt bằng sợi nhuộm thủ công, với bố cục hoa văn và màu sắc hài hòa dựa trên quan niệm thẩm mỹ riêng của dân tộc. Trang phục của người Mạ không chỉ là vật dụng sinh hoạt, mà còn là “ngôn ngữ văn hóa”, chứa đựng thông điệp về nhân sinh quan và mối quan hệ giữa con người với tự nhiên.
Trong hệ màu truyền thống, đen tượng trưng cho đất đai, nơi sinh dưỡng con người; đỏ biểu trưng cho khát vọng, tình yêu, ý chí vươn lên; xanh là sắc núi rừng, bầu trời; còn vàng tượng trưng cho ánh sáng và sự hòa hợp. Những gam màu ấy được phối thành bố cục hài hòa, vượt khỏi sự đối xứng cứng nhắc, tạo nên nét mềm mại, bay bổng. Đây cũng là biểu hiện rõ nét nhất cho tư duy thẩm mỹ và sự gửi gắm tâm hồn của người Mạ trong từng sản phẩm thủ công. Bên cạnh đó, tục “cà răng, căng tai” và trang sức bằng đồng, kền, ngà voi... từng là biểu tượng thể hiện địa vị, tuổi tác và dấu mốc nghi lễ trưởng thành. Dù ngày nay, tục lệ này không còn phổ biến, nhưng những vành tai rộng ở người lớn tuổi vẫn là ký ức sống động về một truyền thống lâu đời, góp phần tạo nên bản sắc riêng của cộng đồng.
Một trong những giá trị đặc sắc nhất của văn hóa Mạ là kho tàng nhạc cụ truyền thống và diễn xướng dân gian. Bộ chiêng 6 chiếc không núm cùng trống da trâu là “linh hồn” của lễ hội; kèm theo là các loại đàn tre, đàn môi, kèn bầu, đàn đá B’đạ... - những nhạc cụ có âm sắc độc đáo, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa con người và thiên nhiên.

Đồng bào Mạ thực hiện nghi thức cúng Yàng. Ảnh: Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam cung cấp
Giữ gìn và phát huy
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng hiện nay, đời sống của đồng bào Mạ đã và đang có những biến chuyển rõ rệt. Sự du nhập của các yếu tố văn hóa mới, quá trình đô thị hóa và sự phát triển của kinh tế thị trường đã mang đến nhiều tiện nghi và đổi thay trong sinh hoạt thường nhật. Những nghi lễ tín ngưỡng từng được tổ chức quy mô trong cộng đồng, nay cũng có sự giản lược, phù hợp với điều kiện kinh tế và quy định pháp luật đương đại.
Những thay đổi đó là điều tất yếu, là dấu hiệu của sự phát triển và hội nhập. Tuy nhiên, sự biến đổi nhanh chóng cũng đặt ra thách thức lớn: Làm sao để gìn giữ những giá trị văn hóa cốt lõi, không để bản sắc truyền thống bị mai một, đồng thời vẫn xây dựng được đời sống văn hóa mới lành mạnh, tiến bộ nơi vùng biên giới? Đây không chỉ là bài toán của riêng người Mạ, mà còn là câu chuyện chung của nhiều tộc người thiểu số khác, khi phải cân bằng giữa truyền thống và hiện đại, giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa. Để giải quyết yêu cầu đó, cần triển khai các giải pháp đồng bộ, có chiều sâu và phù hợp thực tiễn. Trước hết, việc bảo tồn nghề dệt và âm nhạc truyền thống cần được chú trọng thông qua công tác truyền dạy cho thế hệ trẻ, đào tạo nghệ nhân kế cận và hỗ trợ những hộ gia đình duy trì nghề dệt như một hướng sinh kế bền vững. Việc gắn nghề truyền thống với mô hình du lịch cộng đồng, trình diễn văn hóa, trưng bày sản phẩm thủ công sẽ tạo điều kiện để văn hóa Mạ vừa được bảo tồn, vừa có cơ hội trở thành nguồn thu nhập, khơi dậy lòng tự hào dân tộc.
Song song với đó, các lễ hội truyền thống cần được phục dựng theo hướng văn minh, tiết kiệm, tránh lạm dụng các hình thức hiến sinh tốn kém, đảm bảo phù hợp với điều kiện hiện tại, pháp luật và thuần phong mỹ tục. Mục tiêu không phải là khôi phục nguyên trạng mọi nghi lễ xưa, mà là giữ lại tinh thần, giá trị nhân văn và bản sắc cốt lõi của chúng. Việc hỗ trợ phát triển bon, làng văn hóa biên giới cũng cần tiếp tục được đẩy mạnh, gắn kết với phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” và chương trình xây dựng nông thôn mới. Thông qua đó, không gian sinh hoạt văn hóa của người Mạ sẽ được củng cố, tạo bệ đỡ để những giá trị truyền thống có môi trường tồn tại và phát triển. Đặc biệt, vai trò của chính quyền cơ sở, già làng, người uy tín và chức sắc tôn giáo là vô cùng quan trọng. Sự đồng hành của các lực lượng này trong tuyên truyền, vận động, hướng dẫn và hỗ trợ nhân dân đã và đang tạo điểm tựa tinh thần vững chắc để đồng bào gìn giữ văn hóa, ổn định đời sống và phát triển kinh tế.
Bảo tồn văn hóa người Mạ vì vậy không chỉ là trách nhiệm của cộng đồng, mà còn là nhiệm vụ của toàn xã hội trong chiến lược xây dựng “thế trận lòng dân” nơi phên giậu Tổ quốc; vừa gìn giữ bản sắc dân tộc, vừa góp phần bảo vệ chủ quyền và định hướng tương lai cho các thế hệ sau.
Việt Bắc